學華語Kaori Dict

yǒng

ㄩㄥˇ

DŨNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有人有勇氣跟他說。

    méiyǒu rén yǒu yǒngqì gēn tā shuō。

    Không ai dám nói chuyện với anh ấy

  • 2

    我對他的勇氣感到驚訝。

    wǒ duì tā de yǒngqì gǎndào jīngyà。

    Tôi cảm thấy ngạc nhiên trước sự dũng cảm của anh ấy

  • 3

    湯姆沒有勇氣承認自己的錯誤。

    Tāngmǔ méiyǒu yǒngqì chéngrèn zìjǐ de cuòwù。

    Tom không dám thừa nhận sai lầm của mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勇 nghĩa là gì? · Kaori Dict