學華語Kaori Dict

英勇

yīngyǒng

ㄧㄥ ㄩㄥˇ

ANH DŨNG

HSK 4TOCFL 6Adj
  1. 1.anh dũng
  2. 2.gan dạ
  3. 3.dũng cảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    戰士和士兵們很英勇。

    zhàn shì hé shì bīng men hěn yīng yǒng

    Táu binh và binh sĩ rất dũng cảm

  • 2

    他是一位英勇的將軍。

    tā shì yī wèi yīng yǒng de jiāng jūn

    Anh ấy là một vị tướng dũng cảm

  • 3

    他英勇的行為帶給了他光榮。

    tā yīngyǒng de xíngwéi dàigěi le tā guāngróng。

    Hành động dũng cảm của anh ấy đã mang lại danh dự cho anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英勇 nghĩa là gì? · Kaori Dict