- 1.đưa vào sử dụng; áp dụng
- 2.thực tiễn; ứng dụng (khoa học, ngôn ngữ học, v.v.)
- 3.ứng dụng; sử dụng thực tế
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(tin học) ứng dụng

例句Câu ví dụ
- 1
把技術應用到生活中。
bǎ jì shù yìng yòng dào shēng huó zhōng
Áp dụng công nghệ vào đời sống
- 2
有它的應用嗎?
yǒu tā de yìngyòng ma?
Có ứng dụng cho điều đó không?
- 3
我正在開發一個安卓應用。
wǒ zhèngzài kāifā yīge Ānzhuó yìngyòng。
Tôi đang phát triển một ứng dụng Android.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.