學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nên, phải, phải làmmáy dịch

yìngỨNG

  1. 1.trả lời
  2. 2.phản hồi
  3. 3.tuân theo

yīngƯNG

  1. 1.đồng ý (làm gì đó)
  2. 2.nên
  3. 3.phải

YīngƯNG

  1. 1.họ Ưng
  2. 2.Đài Loan phát âm [Ying4]

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

phản ứng; tim

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 應 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict