例句Câu ví dụ
- 1
我們應當節約用水。
wǒ men yīng dāng jié yuē yòng shuǐ
Chúng ta nên tiết kiệm nước
- 2
應當多學東西。
yīngdāng duō xué dōngxi。
Nên học thêm nhiều điều.
- 3
火車應當準點到。
huǒchē yīngdāng zhǔndiǎn dào。
Tàu hỏa nên đến đúng giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
