學華語Kaori Dict

當中

giản thể: 当中

dāngzhōng

ㄉㄤ ㄓㄨㄥ

ĐANG TRUNG

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.giữa
  2. 2.ở giữa
  3. 3.ở trung tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    人群當中有一位老人。

    rén qún dāng zhōng yǒu yī wèi lǎo rén

    Trong đám đông có một người già

  • 2

    他認為我們當中有一個奸細。

    tā rènwéi wǒmen dāngzhōng yǒu yīge jiānxi。

    Anh ấy cho rằng trong chúng ta có một người gián điệp

  • 3

    你是我的生命當中最重要的人。

    nǐ shì wǒ de shēngmìng dāngzhōng zuì zhòngyào de rén。

    Bạn là người quan trọng nhất trong cuộc đời tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

當中 nghĩa là gì? · Kaori Dict