- 1.giữa
- 2.ở giữa
- 3.ở trung tâm

例句Câu ví dụ
- 1
人群當中有一位老人。
rén qún dāng zhōng yǒu yī wèi lǎo rén
Trong đám đông có một người già
- 2
他認為我們當中有一個奸細。
tā rènwéi wǒmen dāngzhōng yǒu yīge jiānxi。
Anh ấy cho rằng trong chúng ta có một người gián điệp
- 3
你是我的生命當中最重要的人。
nǐ shì wǒ de shēngmìng dāngzhōng zuì zhòngyào de rén。
Bạn là người quan trọng nhất trong cuộc đời tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.