字義Nghĩa
chịumáy dịch
dāngĐANG
- 1.làm
- 2.làm việc
- 3.quản lý
dàngĐANG
- 1.ngay tại...
- 2.thích hợp
- 3.đầy đủ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 田 (điền) chỉ nghĩa, 尚 [shàng] chỉ âm.
Đang — Ruộng
字的故事Chuyện chữ
ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
組詞Từ chứa chữ này
- 當然đương nhiên
- 當時lúc đó
- 當中giữa
- 當地địa phương
- 當初lúc đó
- 當年những ngày đó
- 當代thời đại hiện tại
- 當場tại hiện trường; ngay tại chỗ
- 當選được bầu
- 當作xem như
- 相當tương đương
- 應當nên; cần phải
- 不敢當nghĩa đen: tôi không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn
- 適當phù hợp; thích hợp
- 當成coi như; xem là
- 當天cùng ngày