- 1.những ngày đó
- 2.lúc đó
- 3.những năm đó
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trong thời gian đó
Cách đọc khác:dàngnián — năm đó

例句Câu ví dụ
- 1
當年他還很小。
dāng nián tā hái hěn xiǎo
Khi đó anh ấy còn rất nhỏ
- 2
當年我在學校的時候經常參加英語演講比賽。
dāngnián wǒ zài xuéxiào de shíhou jīngcháng cānjiā Yīngyǔ yǎnjiǎng bǐsài。
Trong thời gian học sinh, tôi thường tham gia các cuộc thi nói tiếng Anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.