學華語Kaori Dict

當年

giản thể: 当年

dāngnián

ㄉㄤ ㄋㄧㄢˊ

ĐANG NIÊN

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.những ngày đó
  2. 2.lúc đó
  3. 3.những năm đó
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trong thời gian đó

Cách đọc khác:dàngniánnăm đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    當年他還很小。

    dāng nián tā hái hěn xiǎo

    Khi đó anh ấy còn rất nhỏ

  • 2

    當年我在學校的時候經常參加英語演講比賽。

    dāngnián wǒ zài xuéxiào de shíhou jīngcháng cānjiā Yīngyǔ yǎnjiǎng bǐsài。

    Trong thời gian học sinh, tôi thường tham gia các cuộc thi nói tiếng Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当年 nghĩa là gì? · Kaori Dict