- 1.làm
- 2.làm việc
- 3.quản lý
Xem 13 nghĩa còn lại
- 4.chịu đựng
- 5.khi
- 6.trong lúc
- 7.nên
- 8.phải
- 9.tương xứng
- 10.bằng
- 11.giống
- 12.cản trở
- 13.đúng lúc (thời gian hoặc địa điểm)
- 14.tại chỗ
- 15.ngay
- 16.lúc đó
Cách đọc khác:dàng — ngay tại...

例句Câu ví dụ
- 1
當老師是我的理想。
dāng lǎo shī shì wǒ de lǐ xiǎng
Làm giáo viên là ước mơ của tôi
- 2
他喜歡科學,想當科學家。
tā xǐ huan kē xué xiǎng dāng kē xué jiā
Anh ấy thích khoa học và muốn trở thành nhà khoa học
- 3
他有當醫生的資格。
tā yǒu dāng yī shēng de zī gé
Anh ấy có đủ điều kiện để làm bác sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.