學華語Kaori Dict

giản thể:

dāng

ㄉㄤ

ĐANG

HSK 2TOCFL 2V/Prep
  1. 1.làm
  2. 2.làm việc
  3. 3.quản lý
Xem 13 nghĩa còn lại
  1. 4.chịu đựng
  2. 5.khi
  3. 6.trong lúc
  4. 7.nên
  5. 8.phải
  6. 9.tương xứng
  7. 10.bằng
  8. 11.giống
  9. 12.cản trở
  10. 13.đúng lúc (thời gian hoặc địa điểm)
  11. 14.tại chỗ
  12. 15.ngay
  13. 16.lúc đó

Cách đọc khác:dàngngay tại...dāngđinh đong (chuông)

例句Câu ví dụ

  • 1

    當老師是我的理想。

    dāng lǎo shī shì wǒ de lǐ xiǎng

    Làm giáo viên là ước mơ của tôi

  • 2

    他喜歡科學,想當科學家。

    tā xǐ huan kē xué xiǎng dāng kē xué jiā

    Anh ấy thích khoa học và muốn trở thành nhà khoa học

  • 3

    他有當醫生的資格。

    tā yǒu dāng yī shēng de zī gé

    Anh ấy có đủ điều kiện để làm bác sĩ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当 nghĩa là gì? · Kaori Dict