學華語Kaori Dict

giản thể:

dǎng

ㄉㄤˇ

ĐẢNG

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.chống cự
  2. 2.cản trở
  3. 3.ngăn chặn
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.ngăn lại
  2. 5.chắn (một cú đánh)
  3. 6.gây cản trở
  4. 7.che
  5. 8.phanh số (ví dụ: trong hộp số ô tô)

Cách đọc khác:dàngsắp xếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用手擋住陽光。

    tā yòng shǒu dǎng zhù yáng guāng

    Anh ấy dùng tay che ánh nắng

  • 2

    他用手擋住耳朵。

    tā yòng shǒu dǎng zhù ěr duo

    Ông ấy dùng tay che tai

  • 3

    你擋我路?

    nǐ dǎng wǒ lù ?

    Ngươi cản đường ta?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擋 nghĩa là gì? · Kaori Dict