- 1.chống cự
- 2.cản trở
- 3.ngăn chặn
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.ngăn lại
- 5.chắn (một cú đánh)
- 6.gây cản trở
- 7.che
- 8.phanh số (ví dụ: trong hộp số ô tô)
Cách đọc khác:dàng — sắp xếpdǎng — biến thể của 擋|挡[dang3]

例句Câu ví dụ
- 1
他用手擋住陽光。
tā yòng shǒu dǎng zhù yáng guāng
Anh ấy dùng tay che ánh nắng
- 2
他用手擋住耳朵。
tā yòng shǒu dǎng zhù ěr duo
Ông ấy dùng tay che tai
- 3
你擋我路?
nǐ dǎng wǒ lù ?
Ngươi cản đường ta?