學華語Kaori Dict

giản thể:

dǎng

ㄉㄤˇ

ĐẢNG

HSK 6N
  1. 1.đảng
  2. 2.hiệp hội
  3. 3.câu lạc bộ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hội
  2. 5.LT:個|个[ge4]

Cách đọc khác:Dǎnghọ [Dang3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩黨在國會里鬥爭。

    liǎng dǎng zài guó huì lǐ dòu zhēng

    Hai đảng đấu tranh trong Quốc hội

  • 2

    社會主義黨僅僅獲得了百分之18的選票。

    shèhuìzhǔyì dǎng jǐnjǐn huòdé le bǎifēnzhī 1 8 de xuǎnpiào。

    Đảng Xã hội chỉ nhận được 18% phiếu bầu.

  • 3

    黨為自己的利益追求勢力。我們對別人不體貼;我們只追求勢力。

    dǎng wèi zìjǐ de lìyì zhuīqiú shìli。 wǒmen duì biéren bù tǐtiē; wǒmen zhǐ zhuīqiú shìli。

    Đảng đang theo đuổi quyền lực vì lợi ích riêng của mình. Chúng tôi không quan tâm đến lợi ích của người khác; chúng tôi chỉ theo đuổi quyền lực.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黨 nghĩa là gì? · Kaori Dict