- 1.đảng
- 2.hiệp hội
- 3.câu lạc bộ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hội
- 5.LT:個|个[ge4]
Cách đọc khác:Dǎng — họ [Dang3]

例句Câu ví dụ
- 1
兩黨在國會里鬥爭。
liǎng dǎng zài guó huì lǐ dòu zhēng
Hai đảng đấu tranh trong Quốc hội
- 2
社會主義黨僅僅獲得了百分之18的選票。
shèhuìzhǔyì dǎng jǐnjǐn huòdé le bǎifēnzhī 1 8 de xuǎnpiào。
Đảng Xã hội chỉ nhận được 18% phiếu bầu.
- 3
黨為自己的利益追求勢力。我們對別人不體貼;我們只追求勢力。
dǎng wèi zìjǐ de lìyì zhuīqiú shìli。 wǒmen duì biéren bù tǐtiē; wǒmen zhǐ zhuīqiú shìli。
Đảng đang theo đuổi quyền lực vì lợi ích riêng của mình. Chúng tôi không quan tâm đến lợi ích của người khác; chúng tôi chỉ theo đuổi quyền lực.