字義Nghĩa
đảng phái, nhóm, phemáy dịch
dǎngĐẢNG
- 1.đảng
- 2.hiệp hội
- 3.câu lạc bộ
DǎngĐẢNG
- 1.họ [Dang3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
黨lái 1.小麦。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 黑 (hắc) chỉ nghĩa, 尚 [shàng] chỉ âm.
tối tăm
組詞Từ chứa chữ này
- 黨派chính đảng
- 黨人đảng viên
- 黨內bên trong đảng (đặc biệt là đảng Cộng sản Trung Quốc)
- 黨務công tác đảng
- 黨參nhân sâm người nghèo (Codonopsis pilosula)
- 黨史lịch sử của đảng
- 黨員đảng viên
- 黨團đảng đoàn
- 黨委ủy ban đảng
- 黨徒thành viên phe phái
- 政黨đảng chính trị
- 死黨bạn thân
- 一黨nhà nước đơn đảng
- 三K黨tổ chức Ku Klux Klan
- 亂黨đảng phản loạn
- 伊黨Đảng Hồi giáo Toàn Malaysia