學華語Kaori Dict

黨史

giản thể: 党史

dǎngshǐ

ㄉㄤˇ ㄕˇ

ĐẢNG SỬ

  1. 1.lịch sử của đảng

例句Câu ví dụ

  • 1

    要扎實推進黨史學習教育深入開展。

    yào zhāshituījìn dǎngshǐ xuéxí jiàoyù shēnrù kāizhǎn。

    Phải thực hiện vững chắc việc học tập và giáo dục lịch sử Đảng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黨史 nghĩa là gì? · Kaori Dict