- 1.lịch sử
- 2.LT:門|门[men2],段[duan4]

例句Câu ví dụ
- 1
近代的歷史很重要。
jìn dài de lì shǐ hěn zhòng yào
Lịch sử hiện đại rất quan trọng
- 2
歷史上記載了這件事。
lì shǐ shàng jì zǎi le zhè jiàn shì
Việc này được ghi lại trong lịch sử
- 3
他學了英國歷史。
tā xué le Yīngguó lìshǐ。
Ông ấy học lịch sử Anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.