學華語Kaori Dict

歷史

giản thể: 历史

shǐ

ㄌㄧˋ ㄕˇ

LỊCH SỬ

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.lịch sử
  2. 2.LT:門|门[men2],段[duan4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    近代的歷史很重要。

    jìn dài de lì shǐ hěn zhòng yào

    Lịch sử hiện đại rất quan trọng

  • 2

    歷史上記載了這件事。

    lì shǐ shàng jì zǎi le zhè jiàn shì

    Việc này được ghi lại trong lịch sử

  • 3

    他學了英國歷史。

    tā xué le Yīngguó lìshǐ。

    Ông ấy học lịch sử Anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歷史 nghĩa là gì? · Kaori Dict