例句Câu ví dụ
- 1
義大利是很美麗的國家。
Yìdàlì shì hěn měilì de guójiā。
Ý Tê-li là một quốc gia rất đẹp
- 2
勝利是用許多人的性命換來的。
shènglì shì yòng xǔduō rén de xìngmìng huàn lái de。
Thắng lợi là lấy mạng nhiều người đổi được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
