學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
例示
例示
lì
shì
[ㄌㄧˋ ㄕˋ]
LỆ THỊ
1.
để làm ví dụ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
例如
lìrú
ví dụ; chẳng hạn; như là
表示
biǎoshì
sự biểu đạt; sự thể hiện
例子
lìzi
trường hợp
顯示
xiǎnshì
hiển thị
比例
bǐlì
tỷ lệ
暗示
ànshì
gợi ý; đề nghị
例外
lìwài
ngoại lệ
示範
shìfàn
trình diễn
逐字解
Từng chữ trong từ
例
lệ, lề
trước đây
示
thị, kì
chỉ ra, thể hiện
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歷史
lìshǐ
lịch sử
歷時
lìshí
kéo dài
理事
lǐshì
thành viên hội đồng
利事
lìshì
(Tiếng Quảng Đông) giống như 紅包|红包[hong2 bao1]
利市
lìshì
lợi nhuận kinh doanh
利是
lìshì
xem 利事[li4 shi4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
示
KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
例示 nghĩa là gì? · Kaori Dict