例子
lìzi
[ㄌㄧˋ ㄗ˙]
LỆ TỬ
HSK 2TOCFL 3N

例句Câu ví dụ
- 1
請舉一個例子。
qǐng jǔ yī ge lì zi
Hãy đưa một ví dụ
- 2
這是一個典型的例子。
zhè shì yī ge diǎn xíng de lì zi
Đây là một ví dụ điển hình
- 3
你想得到例子嗎?
nǐ xiǎng dédào lìzi ma?
Bạn có thể nghĩ ra ví dụ không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.