學華語Kaori Dict

例子

zi

ㄌㄧˋ ㄗ˙

LỆ TỬ

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.trường hợp
  2. 2.(ví dụ)
  3. 3.ví dụ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請舉一個例子。

    qǐng jǔ yī ge lì zi

    Hãy đưa một ví dụ

  • 2

    這是一個典型的例子。

    zhè shì yī ge diǎn xíng de lì zi

    Đây là một ví dụ điển hình

  • 3

    你想得到例子嗎?

    nǐ xiǎng dédào lìzi ma?

    Bạn có thể nghĩ ra ví dụ không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

例子 nghĩa là gì? · Kaori Dict