學華語Kaori Dict

李子

zi

ㄌㄧˇ ㄗ˙

LÝ TỬ

  1. 1.quả mận
  2. 2.Lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆沒有吃桃子,他在吃李子。

    Tāngmǔ méiyǒu chī táozi, tā zài chī lǐzi。

    Tom không ăn táo, anh ấy đang ăn mơ

  • 2

    這些李子已經熟了。

    zhèxiē lǐzi yǐjīng shú le。

    Những quả đào này đã chín.

  • 3

    你喜歡李子蛋糕嗎?

    nǐ xǐhuan lǐzi dàngāo ma?

    Anh có thích bánh đào không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

李子 nghĩa là gì? · Kaori Dict