例句Câu ví dụ
- 1
湯姆沒有吃桃子,他在吃李子。
Tāngmǔ méiyǒu chī táozi, tā zài chī lǐzi。
Tom không ăn táo, anh ấy đang ăn mơ
- 2
這些李子已經熟了。
zhèxiē lǐzi yǐjīng shú le。
Những quả đào này đã chín.
- 3
你喜歡李子蛋糕嗎?
nǐ xǐhuan lǐzi dàngāo ma?
Anh có thích bánh đào không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.
