學華語Kaori Dict

梨子

zi

ㄌㄧˊ ㄗ˙

LÊ TỬ

  1. 1.quả lê
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請給我蘋果或梨子。

    qǐng gěi wǒ píngguǒ huò lízi。

    Hãy đưa tôi táo hoặc lê.

  • 2

    我午餐吃了蘋果、梨子和石榴。

    wǒ wǔcān chī le píngguǒ、 lízi hé shíliu。

    Trưa nay tôi ăn táo, táo và lê.

  • 3

    這些梨子熟了。

    zhèxiē lízi shú le。

    Những quả táo này đã chín

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梨子 nghĩa là gì? · Kaori Dict