例句Câu ví dụ
- 1
請給我蘋果或梨子。
qǐng gěi wǒ píngguǒ huò lízi。
Hãy đưa tôi táo hoặc lê.
- 2
我午餐吃了蘋果、梨子和石榴。
wǒ wǔcān chī le píngguǒ、 lízi hé shíliu。
Trưa nay tôi ăn táo, táo và lê.
- 3
這些梨子熟了。
zhèxiē lízi shú le。
Những quả táo này đã chín
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 梨LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.
