學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

梨 — lêmáy dịch

  1. 1.quả lê
  2. 2.LT:個|个[ge4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

梨 (形声。从木,利声。梨为棃的俗字。本义木名。果实也称梨) 同本义 棃,梨果也。--《说文》 楂棃姜桂。--《礼记·内则》 千树万树梨花开。--唐·岑参《白雪歌送武判官归京》 落叶乔木,叶子卵形。花多白色,果子多汁,可食。如梨枣(古代印书的木刻板。因多用梨木、枣木刻成,故称);梨栗(梨树和栗树);梨云(梨雪,梨英,梨霜,梨蕊,梨花。梨树的花, 一般为纯白色)。又指梨树的果实。如梨果(梨子);梨头(小梨);梨条(用梨子所做的条状果脯);梨干(梨子加工制的果干) 通黎”。黎民,人民 棃焌殷,罔荒饥。╠ 梨(棃)lí ⒈ ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [lì] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 梨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict