- 1.huyện Lishu ở Siping 四平, Jilin
Cách đọc khác:LíshùXiàn — 梨樹縣 — Lishu, huyện thuộc thành phố Siping, tỉnh Giang Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 梨LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.