學華語Kaori Dict

梨樹縣

giản thể: 梨树县

shùxiàn

ㄌㄧˊ ㄕㄨˋ ㄒㄧㄢˋ

LÊ THỤ HUYỆN

  1. 1.huyện Lishu ở Siping 四平, Jilin

Cách đọc khác:LíshùXiàn梨樹縣 — Lishu, huyện thuộc thành phố Siping, tỉnh Giang Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梨树县 nghĩa là gì? · Kaori Dict