學華語Kaori Dict

樹葉

giản thể: 树叶

shù

ㄕㄨˋ ㄧㄝˋ

THỤ HIỆP

HSK 4TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    秋天樹葉落了。

    qiū tiān shù yè là le

    Lá cây rơi vào mùa thu

  • 2

    樹葉變黃了。

    shùyè biàn huáng le。

    Lá cây chuyển sang màu vàng

  • 3

    樹葉變紅了。

    shùyè biànhóng le。

    Lá cây chuyển sang màu đỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樹葉 nghĩa là gì? · Kaori Dict