學華語Kaori Dict

葉子

giản thể: 叶子

zi

ㄧㄝˋ ㄗ˙

HIỆP TỬ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.lá (Lượng từ: 片[pian4])
  2. 2.(tiếng lóng) cần sa

例句Câu ví dụ

  • 1

    秋天葉子黃了。

    qiū tiān yè zi huáng le

    Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu

  • 2

    葉子上有一只蟲子。

    yè zi shàng yǒu yī zhī chóng zi

    Có một con sâu trên lá

  • 3

    葉子落了。

    yèzi luò le。

    Lá rụng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葉子 nghĩa là gì? · Kaori Dict