- 1.lá (Lượng từ: 片[pian4])
- 2.(tiếng lóng) cần sa

例句Câu ví dụ
- 1
秋天葉子黃了。
qiū tiān yè zi huáng le
Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu
- 2
葉子上有一只蟲子。
yè zi shàng yǒu yī zhī chóng zi
Có một con sâu trên lá
- 3
葉子落了。
yèzi luò le。
Lá rụng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.