學華語Kaori Dict

椰子

zi

ㄧㄝ ㄗ˙

DỪA TỬ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    她不喜歡吃椰子味的東西。

    tā bù xǐhuan chī yēzi wèi de dōngxi。

    Cô ấy không thích ăn những thứ có vị dừa

  • 2

    倫敦飛往阿姆斯特丹的航班部分動力來自椰子油和巴巴蘇堅果油的混合物。

    Lúndūn fēi wǎng Āmǔsītèdān de hángbān bùfen dònglì láizì yēzi yóu hé bābā Sū jiānguǒ yóu de hùnhéwù。

    Chuyến bay từ London đến Amsterdam một phần được cung cấp năng lượng bằng hỗn hợp dầu dừa và dầu hạt babassu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

椰子 nghĩa là gì? · Kaori Dict