字義Nghĩa
椰 — cây dừa, cây dừa nướcmáy dịch
yēDỪA
- 1.(dạng kết hợp) cây dừa
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [ye2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
椰 椰子树 汁可做饮料,外果皮和中果皮的纤维可制船缆和刷子,叶子可编席和盖棚 椰yē ⒈ 、装饰品等。木材可做器具和供建筑用。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 耶 [yé] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 椰子cây dừa
- 椰奶nước dừa
- 椰林rừng dừa
- 椰果thạch dừa (một loại thạch dai làm từ nước dừa lên men)
- 椰殼vỏ dừa
- 椰汁nước dừa
- 椰油dầu dừa
- 椰漿nước cốt dừa
- 椰絲dừa nạo sợi
- 椰菜bắp cải; bông cải xanh; súp lơ
- 椰蓉dừa nạo sấy khô; dừa nạo sợi
- 椰棗椰棗 — cây dừa; trái dừa
- 椰皇椰皇 — dừa nâu; dừa chín
- 椰青椰青 — dừa non; dừa xanh
- 椰子汁nước dừa
- 椰子貓cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus), còn gọi là cầy vòi đốm