學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dùng trong phiên âmmáy dịch

GIA

  1. 1.(phiên âm ye)

GIA

  1. 1.trợ từ nghi vấn (văn cổ)

yeGIA

  1. 1.trợ từ ngữ khí biểu thị sự nhiệt tình, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

耶 耶稣或耶稣教的简称 佛生最先,孔次之,耶又欢之。--谭嗣同《仁学》 译音用字 耶和华 现在认识到它只是一个后期的混合词,从未由犹太人使用过 耶 (形声。从耳,邑(右耳旁是邑”的变形)声。不详) 本义句末语气词。相当于吗”或呢” 为一郎僮耶。--唐·柳宗元《童区寄传》 史公果死耶 耶yē用于译音[~路撒冷]〈外〉地名。 耶yé〈古〉 ⒈文言助词。相当于"吗"、"呢"。〈表〉疑问是~非~? ⒉通"爷",父亲~娘妻子走相送。 耶xié 1.不正当。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhĩ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

hở; ear

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 耶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict