椰果
yēguǒ
[ㄧㄝ ㄍㄨㄛˇ]
DỪA QUẢ
- 1.thạch dừa (một loại thạch dai làm từ nước dừa lên men)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.