成果
chéngguǒ
[ㄔㄥˊ ㄍㄨㄛˇ]
THÀNH QUẢ
HSK 3TOCFL 4N
- 1.kết quả
- 2.thành tựu
- 3.thu được
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lợi nhuận
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
你不能否定他的成果。
nǐ bù néng fǒu dìng tā de chéng guǒ
Anh không thể phủ nhận thành tựu của anh ấy
- 2
長城是偉大的建設成果。
cháng chéng shì wěi dà de jiàn shè chéng guǒ
Vạn Lý Trường Thành là thành tựu xây dựng vĩ đại
- 3
他的努力沒有成果。
tā de nǔlì méiyǒu chéngguǒ。
Các nỗ lực của anh ấy không mang lại kết quả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.