學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trái câymáy dịch

guǒQUẢ

  1. 1.trái cây
  2. 2.kết quả
  3. 3.kiên quyết

guǒQUẢ

  1. 1.biến thể của 果[guo3]
  2. 2.trái cây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

果〈名〉 (象形。甲骨文字形,田象树上结的果实形,在木之上。本义果子,果实。这个意义后来曾写作菓”) 同本义 果,木实也。--《说文》 艮为果蓏。--《易·说卦》 而树之果蓏,珍异之物。--《周礼·场人》。张晏曰有核曰果,无核曰蓏。”臣瓒曰在地曰蓏,在树曰果。” 五果为助。--《素问·藏器法时论》。注谓桃李杏栗枣也。” 凡长安豪富人为观游及卖果者,皆争迎取养。--柳宗元《种树郭橐驼传》 杭有卖果者,善藏柑。--明·刘基《卖柑者言》 果止于梨、栗、枣、柿之类。--宋·司马光《训俭示康》 又如果 果(菓)guǒ ⒈果子,果实,某些植物花落后,含有种子的部分苹~。花生~。 ⒉结局,成效结~。成~。苦~。因~关系。 ⒊确实,真的~然。~真。~为所杀。 ⒋坚决~断。~敢。~于自信。 ⒌实现未~。 ⒍吃饱~腹。 果wǒ 1.侍女。引申为侍候。 果luǒ 1.赤露。 果guàn 1.灌祭。 如果您希望 windows 进行查找,

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Trái cây 田 mọc trên cây 木

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 果 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict