- 1.mạnh mẽ
- 2.quyết đoán

例句Câu ví dụ
- 1
我做事該果斷。
wǒ zuòshì gāi guǒduàn。
Tôi nên quyết đoán hơn trong việc làm
- 2
政府採取堅決果斷的措施來應對通貨膨脹。
zhèngfǔ cǎiqǔ jiānjué guǒduàn de cuòshī lái yìngduì tōnghuòpéngzhàng。
Chính phủ đã đưa ra các biện pháp quyết liệt và dứt khoát để đối phó với lạm phát.
- 3
面對外部勢力的壓力,公會果斷調整組織架構,以確保決策效率與行動一致性。
miànduì wàibù shìli de yālì, gōnghuì guǒduàn tiáozhěng zǔzhī jiàgòu, yǐ quèbǎo juécè xiàolǜ yǔ xíngdòng yīzhìxìng。
Trước áp lực từ các thế lực bên ngoài, hội đồng đã quyết đoán điều chỉnh cấu trúc tổ chức để đảm bảo hiệu quả ra quyết định và sự nhất quán trong hành động.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.