學華語Kaori Dict

不斷

giản thể: 不断

duàn

ㄅㄨˋ ㄉㄨㄢˋ

BẤT ĐOẠN

HSK 3TOCFL 4V/Adv
  1. 1.không ngừng
  2. 2.không gián đoạn
  3. 3.liên tục
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không đổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要不斷創新。

    wǒ men yào bù duàn chuàng xīn

    Chúng ta phải không ngừng đổi mới.

  • 2

    制度在不斷完善。

    zhì dù zài bù duàn wán shàn

    Hệ thống đang không ngừng hoàn thiện

  • 3

    工作在不斷推進。

    gōng zuò zài bù duàn tuī jìn

    Công việc đang không ngừng tiến triển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不斷 nghĩa là gì? · Kaori Dict