
例句Câu ví dụ
- 1
我們要不斷創新。
wǒ men yào bù duàn chuàng xīn
Chúng ta phải không ngừng đổi mới.
- 2
制度在不斷完善。
zhì dù zài bù duàn wán shàn
Hệ thống đang không ngừng hoàn thiện
- 3
工作在不斷推進。
gōng zuò zài bù duàn tuī jìn
Công việc đang không ngừng tiến triển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.