例句Câu ví dụ
- 1
請來一杯奶茶和一杯果汁。
qǐng lái yī bēi nǎi chá hé yī bēi guǒ zhī
Một ly trà sữa và một ly nước ép, xin vui lòng
- 2
他喝酒水,我喝果汁。
tā hē jiǔ shuǐ wǒ hē guǒ zhī
Anh ấy uống rượu, tôi uống nước ép
- 3
喝這果汁。
hē zhè guǒzhī。
Uống loại nước ép này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
