學華語Kaori Dict

果汁

guǒzhī

ㄍㄨㄛˇ ㄓ

QUẢ TRẤP

HSK 3TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    請來一杯奶茶和一杯果汁。

    qǐng lái yī bēi nǎi chá hé yī bēi guǒ zhī

    Một ly trà sữa và một ly nước ép, xin vui lòng

  • 2

    他喝酒水,我喝果汁。

    tā hē jiǔ shuǐ wǒ hē guǒ zhī

    Anh ấy uống rượu, tôi uống nước ép

  • 3

    喝這果汁。

    hē zhè guǒzhī。

    Uống loại nước ép này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果汁 nghĩa là gì? · Kaori Dict