學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nước épmáy dịch

zhīTRẤP

  1. 1.nước ép
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

汁 (形声。从水,十声。本义含有某种物质的液体) 同本义 汁,液也。--《说文》 拾瀋。--《左传·哀公三年》。释文北土呼汁为瀋。” 函牛之鼎以亨鸡,多汁则淡而不可食,少汁则熬而不可熟。--《后汉书·边让传》 又如汁子(汁液;汤汁);汁滓(汁液与渣滓);汁献(求神用香酒);墨汁;豆汁;胆汁;茄汁;酸橙汁 雨夹雪 汁zhī含有某种物质的水墨~。椰~。苹果~。豆奶~。 汁shí 1.见"汁防"。 汁xié 1.和谐;协调。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [shí] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 汁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict