原汁原味
yuánzhīyuánwèi
[ㄩㄢˊ ㄓ ㄩㄢˊ ㄨㄟˋ]
NGUYÊN TRẤP NGUYÊN VỊ
HSK 7-9
- 1.nguyên bản
- 2.đúng vị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.