學華語Kaori Dict

原料

yuánliào

ㄩㄢˊ ㄌㄧㄠˋ

NGUYÊN LIỆU

HSK 4TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    工廠缺原料。

    gōng chǎng quē yuán liào

    Nhà máy thiếu nguyên liệu

  • 2

    他負責採購原料。

    tā fù zé cǎi gòu yuán liào

    Anh ấy phụ trách mua nguyên liệu

  • 3

    工廠供給原料。

    gōng chǎng gōng jǐ yuán liào

    Nhà máy cung cấp nguyên liệu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原料 nghĩa là gì? · Kaori Dict