例句Câu ví dụ
- 1
工廠缺原料。
gōng chǎng quē yuán liào
Nhà máy thiếu nguyên liệu
- 2
他負責採購原料。
tā fù zé cǎi gòu yuán liào
Anh ấy phụ trách mua nguyên liệu
- 3
工廠供給原料。
gōng chǎng gōng jǐ yuán liào
Nhà máy cung cấp nguyên liệu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
