學華語Kaori Dict

材料

cáiliào

ㄘㄞˊ ㄌㄧㄠˋ

TÀI LIỆU

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.(nguyên) liệu
  2. 2.dữ liệu
  3. 3.(bóng) người có tiềm năng làm việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    建房子需要材料。

    jiàn fáng zi xū yào cái liào

    Xây nhà cần vật liệu

  • 2

    每種材料都有特性。

    měi zhǒng cái liào dōu yǒu tè xìng

    Mỗi loại vật liệu đều có đặc tính riêng

  • 3

    材料是很好嗎?

    cáiliào shì hěn hǎo ma?

    Vật liệu có tốt không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
  • TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

材料 nghĩa là gì? · Kaori Dict