學華語Kaori Dict

塑料

liào

ㄙㄨˋ ㄌㄧㄠˋ

TỐ LIỆU

HSK 4N
  1. 1.nhựa
  2. 2.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    塑料杯子不環保。

    sù liào bēi zi bù huán bǎo

    Cốc nhựa không thân thiện với môi trường

  • 2

    這塊塑料很透明。

    zhè kuài sù liào hěn tòu míng

    Chiếc nhựa này trong suốt

  • 3

    這塊塑料是透明的。

    zhè kuài sù liào shì tòu míng de

    Chiếc nhựa này trong suốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塑料 nghĩa là gì? · Kaori Dict