料理
liàolǐ
[ㄌㄧㄠˋ ㄌㄧˇ]
LIỆU LÝ
HSK 7-9TOCFL 5V/N

例句Câu ví dụ
- 1
姊姊做的料理
zǐzǐ zuò de liàolǐ
Món ăn mà chị gái nấu
- 2
我愛韓國料理。
wǒ ài Hánguó liàolǐ。
Tôi yêu thích ẩm thực Hàn Quốc
- 3
好一鍋黑暗料理。
hǎo yī guō hēiàn liàolǐ。
Một nồi món ăn tệ hại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.