字義Nghĩa
đúc tượng bằng đất sét, điêu khắcmáy dịch
sùTỐ
- 1.nặn (một hình) bằng đất sét
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
塑 (形声。从土,朔声。本义用泥土抟成人物形象) 同本义 明道先生(程颢)坐如泥塑人。--《二程全书·传闻杂记》 --宋·苏轼《凤翔八观维摩像唐杨惠之塑在天柱寺》 又如塑人;塑像;泥塑;面塑 呆愣 把个公子如同泥塑一般,塑在那里。--《儿女英雄传》 垒砌 但奇妙的是在那堂屋的天井边上塑着一个一连有三口锅的长灶头。--郭沫若《革命春秋》 塑sù ⒈用泥土、石膏等做成的人物形象~像。泥~。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 朔 [shuò] chỉ âm.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 塑料nhựa
- 塑料袋túi nhựa
- 塑造tạo mẫu; đúc khuôn
- 塑膠nhựa tổng hợp
- 塑像tượng (đúc hoặc nặn)
- 塑封ép plastic
- 塑性tính dẻo
- 塑膜màng nhựa (viết tắt của 塑料薄膜[su4 liao4 bo2 mo2])
- 塑身điêu khắc cơ thể (giảm cân và tập luyện)
- 塑鋼nhựa acetal
- 雕塑bức tượng
- 重塑tái tạo (một đối tượng nghệ thuật)
- 彩塑tượng đất sét sơn màu
- 泥塑nặn đất sét
- 注塑ép phun
- 過塑