學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đúc tượng bằng đất sét, điêu khắcmáy dịch

TỐ

  1. 1.nặn (một hình) bằng đất sét
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

塑 (形声。从土,朔声。本义用泥土抟成人物形象) 同本义 明道先生(程颢)坐如泥塑人。--《二程全书·传闻杂记》 --宋·苏轼《凤翔八观维摩像唐杨惠之塑在天柱寺》 又如塑人;塑像;泥塑;面塑 呆愣 把个公子如同泥塑一般,塑在那里。--《儿女英雄传》 垒砌 但奇妙的是在那堂屋的天井边上塑着一个一连有三口锅的长灶头。--郭沫若《革命春秋》 塑sù ⒈用泥土、石膏等做成的人物形象~像。泥~。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [shuò] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 塑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict