學華語Kaori Dict

雕塑

diāo

ㄉㄧㄠ ㄙㄨˋ

ĐIÊU TỐ

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.bức tượng
  2. 2.tượng Phật
  3. 3.tác phẩm điêu khắc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.điêu khắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座雕塑有一個讓人難以置信的價格。

    zhè zuò diāosù yǒu yīge ràng rén nányǐzhìxìn de jiàgé。

    Tác phẩm điêu khắc này có giá tiền khiến người ta không thể tin nổi

  • 2

    雕塑讓人毛骨悚然地逼真,好像下一刻就會轉過身來一樣。

    diāosù ràng rén máogǔsǒngrán de bīzhēn, hǎoxiàng xià yī kè jiù huì zhuǎn guòshēn lái yīyàng。

    Tác phẩm điêu khắc khiến người xem cảm thấy rùng rợn vì quá giống thật, như thể bất kỳ lúc nào nó cũng quay lại nhìn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雕塑 nghĩa là gì? · Kaori Dict