重塑
chóngsù
[ㄔㄨㄥˊ ㄙㄨˋ]
TRÙNG TỐ
TOCFL 7
- 1.tái tạo (một đối tượng nghệ thuật)
- 2.tu sửa, cải tổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.