例句Câu ví dụ
- 1
我把垃圾放進了塑料袋。
wǒ bǎ lā jī fàng jìn le sù liào dài
Tôi đã bỏ rác vào túi nilon.
- 2
我拒絕使用塑料袋。
wǒ jùjué shǐyòng sùliàodài。
Tôi từ chối sử dụng túi nilon
- 3
不,謝謝。我不需要塑料袋。
bù, xièxie。 wǒ bù xūyào sùliàodài。
Không, cảm ơn. Tôi không cần túi nilon
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
