學華語Kaori Dict

塑料袋

liàodài

ㄙㄨˋ ㄌㄧㄠˋ ㄉㄞˋ

TỐ LIỆU ĐẠI

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把垃圾放進了塑料袋。

    wǒ bǎ lā jī fàng jìn le sù liào dài

    Tôi đã bỏ rác vào túi nilon.

  • 2

    我拒絕使用塑料袋。

    wǒ jùjué shǐyòng sùliàodài。

    Tôi từ chối sử dụng túi nilon

  • 3

    不,謝謝。我不需要塑料袋。

    bù, xièxie。 wǒ bù xūyào sùliàodài。

    Không, cảm ơn. Tôi không cần túi nilon

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塑料袋 nghĩa là gì? · Kaori Dict