學華語Kaori Dict

口袋

kǒudài

ㄎㄡˇ ㄉㄞˋ

KHẨU ĐẠI

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.túi
  2. 2.cái bao; cái bị

例句Câu ví dụ

  • 1

    發票在我的口袋里。

    fā piào zài wǒ de kǒu dài lǐ

    Hóa đơn đang ở trong túi tôi

  • 2

    把口袋系牢。

    bǎ kǒu dài xì láo

    Hãy thắt chặt túi

  • 3

    他把口袋扎緊。

    tā bǎ kǒu dài zhā jǐn

    Anh ấy cột chặt túi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口袋 nghĩa là gì? · Kaori Dict