例句Câu ví dụ
- 1
發票在我的口袋里。
fā piào zài wǒ de kǒu dài lǐ
Hóa đơn đang ở trong túi tôi
- 2
把口袋系牢。
bǎ kǒu dài xì láo
Hãy thắt chặt túi
- 3
他把口袋扎緊。
tā bǎ kǒu dài zhā jǐn
Anh ấy cột chặt túi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
