學華語Kaori Dict

入口

kǒu

ㄖㄨˋ ㄎㄡˇ

NHẬP KHẨU

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.lối vào
  2. 2.nhập khẩu

例句Câu ví dụ

  • 1

    請排好隊,從入口進去。

    qǐng pái hǎo duì cóng rù kǒu jìn qù

    Hãy xếp hàng và đi vào từ cổng

  • 2

    超市的入口在大門左邊。

    chāo shì de rù kǒu zài dà mén zuǒ bian

    Cổng vào siêu thị nằm bên trái cổng chính

  • 3

    有輛車停在入口。

    yǒu liàng chē tíng zài rùkǒu。

    Có một chiếc xe dừng ở cổng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入口 nghĩa là gì? · Kaori Dict