學華語Kaori Dict

深入

shēn

ㄕㄣ ㄖㄨˋ

THÂM NHẬP

HSK 3TOCFL 5V/Adj
  1. 1.thâm nhập sâu
  2. 2.kỹ lưỡng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們深入農村做調查。

    wǒ men shēn rù nóng cūn zuò diào chá

    Chúng tôi đã xuống vùng nông thôn để điều tra

  • 2

    要扎實推進黨史學習教育深入開展。

    yào zhāshituījìn dǎngshǐ xuéxí jiàoyù shēnrù kāizhǎn。

    Phải thực hiện vững chắc việc học tập và giáo dục lịch sử Đảng

  • 3

    我沒深入細節。

    wǒ méi shēnrù xìjié。

    Tôi chưa đi sâu vào chi tiết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深入 nghĩa là gì? · Kaori Dict